10.949.000₫
Trả góp 0%
Thông số kỹ thuật
| Hãng | Daikin |
| Thông tin sản phẩm | |
| Loại máy | Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter | Máy lạnh Inverter |
| Công suất làm lạnh | 1.5 HP - 12.300 BTU |
| Công suất định danh làm lạnh | 2.400 - 13.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 15 - 20m² (từ 40 đến 60 m³) |
| Lưu lượng gió lạnh ((m³/phút) | 10.7/ 8.8/ 7.1/ 5.5 |
| Độ ồn trung bình | Dàn lạnh : 20/37 dB - Dàn nóng : 40/47 dB |
| Dòng sản phẩm | 2024 |
| Sản xuất tại | Việt Nam |
| Thời gian bảo hành cục lạnh | 1 năm |
| Thời gian bảo hành cục nóng | Máy nén 5 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm |
| Loại Gas | R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng | |
| Tiêu thụ điện | 1.24kW/h |
| Nhãn năng lượng | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.28) |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter |
| Khả năng lọc không khí | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Lưới lọc bụi, phin lọc chống mốcKhử mùi Enzyme Blue mặc định & PM 2.5 (Tùy chọn mua thêm) |
| Công nghệ làm lạnh | |
| Chế độ gió | Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Powerful |
| Tiện ích | |
| Ưu điểm |
|
| Thông số kích thước/ lắp đặt | |
| Kích thước - Khối lượng dàn lạnh | Dài 77 cm - Cao 28.6 cm - Dày 24.4 cm - Nặng 9 kg |
| Kích thước - Khối lượng dàn nóng | Dài 67.5 cm - Cao 55 cm - Dày 28.4 cm - Nặng 24 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 15m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng - lạnh | 12m |
| Dòng điện vào | Dàn nóng |
| Dòng điện hoạt động | 1 pha |
| Kích thước ống đồng | 6/10 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa | 1 |







