16.990.000₫
Trả góp 0%
Thông số kỹ thuật
| Hãng | Daikin |
| Thông tin sản phẩm | |
| Loại máy | Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter | Máy lạnh Inverter |
| Công suất làm lạnh | 2 HP - 18.100 BTU |
| Công suất định danh làm lạnh | 3.800 - 18.400 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 25m² |
| Lưu lượng gió lạnh ((m³/phút) | 12.9/ 10.6/ 8.6/ 6.5 |
| Độ ồn trung bình | Dàn lạnh : 25/44 dB - Dàn nóng : 43/49 dB |
| Dòng sản phẩm | 2024 |
| Sản xuất tại | Việt Nam |
| Thời gian bảo hành cục lạnh | 1 năm |
| Thời gian bảo hành cục nóng | Máy nén 5 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm |
| Loại Gas | R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng | |
| Tiêu thụ điện | 1.85 kW/h |
| Nhãn năng lượng | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.20) |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter |
| Khả năng lọc không khí | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Lưới lọc bụi, phin lọc chống mốcKhử mùi Enzyme Blue mặc định & PM 2.5 (Tùy chọn mua thêm) |
| Công nghệ làm lạnh | |
| Chế độ gió | Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Powerful |
| Tiện ích | |
| Ưu điểm |
|
| Thông số kích thước/ lắp đặt | |
| Kích thước - Khối lượng dàn lạnh | Dài 77 cm - Cao 28.6 cm - Dày 24.4 cm - Nặng 9 kg |
| Kích thước - Khối lượng dàn nóng | Dài 67.5 cm - Cao 55 cm - Dày 28.4 cm - Nặng 27 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 30m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng - lạnh | 20m |
| Dòng điện vào | Dàn nóng |
| Dòng điện hoạt động | 1 pha |
| Kích thước ống đồng | 6/12 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa | 1 |







